Khái niệm
- Tiểu đêm (nocturia) là tình trạng thức dậy nhiều lần trong đêm để đi tiểu. Tình trạng này có thể gây ra sự mất ngủ và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
- Tiểu dầm (enuresis) là hiện tượng trẻ em (và đôi khi người lớn) không kiểm soát được quá trình tiểu tiện khi ngủ, dẫn đến việc tiểu tiện không tự chủ vào giấc ngủ, thường xảy ra ở trẻ nhỏ.
Nguyên nhân dẫn tới tiểu đêm, tiểu dầm
Tiểu đêm:
- Tăng sản tuyến tiền liệt: Ở nam giới trung niên và lớn tuổi, tuyến tiền liệt phình to có thể gây áp lực lên niệu đạo, dẫn đến tiểu nhiều lần.
- Bệnh lý tiểu đường: Bệnh tiểu đường có thể làm tăng lượng nước tiểu, gây tiểu đêm.
- Nhiễm trùng đường tiết niệu: Có thể gây ra sự kích thích bàng quang, dẫn đến cảm giác cần phải đi tiểu.
- Suy thận hoặc bệnh thận: Các vấn đề thận có thể ảnh hưởng đến khả năng giữ nước của cơ thể.
- Sử dụng thuốc: Một số loại thuốc, đặc biệt là thuốc lợi tiểu, có thể khiến người dùng phải đi tiểu thường xuyên hơn vào ban đêm.
Tiểu dầm:
- Di truyền: Tiểu dầm thường có yếu tố di truyền trong gia đình.
- Phát triển thần kinh: Một số trẻ chưa phát triển đầy đủ khả năng điều khiển bàng quang trong khi ngủ.
- Stress hoặc lo âu: Tình trạng căng thẳng có thể dẫn đến tiểu dầm, đặc biệt là khi có thay đổi trong cuộc sống của trẻ (như chuyển trường, gia đình có biến cố).
- Hormone: Thiếu hụt hormone chống lợi tiểu (ADH) có thể dẫn đến việc sản xuất nhiều nước tiểu hơn vào ban đêm.
Triệu chứng của tiểu đêm, tiểu dầm
Tiểu đêm:
- Thức dậy nhiều lần trong đêm để đi tiểu, có thể từ 1 đến 3 lần hoặc nhiều hơn.
- Cảm giác khát nước hoặc buồn tiểu ngay cả sau khi vừa đi tiểu.
- Mệt mỏi do thiếu ngủ.
Tiểu dầm:
- Trẻ em (hoặc người lớn) thường xuyên làm ướt giường khi ngủ.
- Không kiểm soát tiểu tiện khi đang ngủ, thường có thể có tình trạng này vài lần trong tuần.
- Có thể kèm theo sự xấu hổ hoặc lo âu trong trẻ.
Áp dụng phác đồ diện chẩn xử lý tiểu đêm, tiểu dầm
Day ấn:
- Bộ cầm tiểu: 0, 16, 37, 19.

- Bộ vị: 124, 34, 32, 45, 300, 21, 100, 0.

Thủ pháp:
- Lăn hơ cung mày.
- Lăn hơ ụ cằm.
- Hơ lỗ tai.
Một số lưu ý khi áp dụng Diện Chẩn
- Nên thực hiện phương pháp Diện Chẩn trong môi trường yên tĩnh và thoải mái, cơ thể được thư giãn cũng sẽ giúp cảm nhận chữa trị và hồi phục tốt hơn, từ đó giúp các biện pháp chữa trị phát huy được tác dụng.
- Diện Chẩn có thể kết hợp với các phương pháp hỗ trợ khác như uống nước ấm, tập yoga và thực hiện chế độ ăn uống lành mạnh.
- Luôn đảm bảo các ngón tay và khu vực da được vệ sinh sạch sẽ trước khi thực hiện Diện Chẩn.
- Nếu tình trạng không cải thiện, nên tham khảo ý kiến của các chuyên gia y tế để có biện pháp điều trị kịp thời.
Chế độ sinh hoạt dành cho người bị tiểu đêm, tiểu dầm
Với người bị tiểu đêm:
- Giới hạn nước uống: Hạn chế uống nước vào buổi tối, đặc biệt là gần giờ đi ngủ.
- Điều chỉnh lối sống: Tích cực tập thể dục và duy trì chế độ ăn uống lành mạnh để kiểm soát cân nặng.
- Khám sức khỏe định kỳ: Theo dõi sức khỏe để phát hiện sớm các vấn đề về tuyến tiền liệt, thận hay bệnh tiểu đường.
Với trẻ tiểu dầm:
- Giáo dục: Giải thích cho trẻ về tình trạng này và không làm trẻ cảm thấy xấu hổ.
- Thiết lập thói quen trước khi đi ngủ: Khuyến khích trẻ đi tiểu trước khi đi ngủ.
- Thời gian và kiên nhẫn: Thường tiếp tục theo dõi và khuyến khích trẻ đến khi trẻ đạt khả năng kiểm soát tiểu tiện trong giấc ngủ.
- Tư vấn chuyên gia: Nếu tình trạng kéo dài, gia đình nên đến gặp bác sĩ để được tư vấn và điều trị kịp thời.
Một số dụng cụ Diện Chẩn tham khảo
Nhang ngải cứu
Ống lăn đồng ngọc bích
Kết luận
Phương pháp Diện Chẩn là một phương pháp hiệu quả hỗ trợ điều trị tiểu đêm, tiểu dầm, giúp cải thiện triệu chứng và tăng cường chức năng tiết niệu. Bằng cách tác động lên các huyệt đạo trên khuôn mặt liên quan đến hệ tiết niệu, Diện Chẩn giúp kích thích lưu thông năng lượng, từ đó làm giảm tình trạng khó chịu và cải thiện sức khỏe bàng quang.
Tuy nhiên, phác đồ này chỉ mang tính chất tham khảo, bạn nên linh hoạt điều chỉnh theo tình hình thực tế của bản thân. Để được tư vấn chính xác và an toàn, hãy thăm khám tại các bệnh viện lớn.
Bài viết trên có tham khảo từ tài liệu của Giáo sư – Tiến sĩ Khoa học Bùi Quốc Châu và Lương y Huỳnh Văn Phích.




